Tan Bao Hung Import Export & Transport Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậN TảI Và XUấT NHậP KHẩU TâN BảO HưNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202054671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88PDY7R |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN BẢO HƯNG |
| 企业英文名称 | TAN BAO HUNG IMPORT EXPORT AND TRANSPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 441 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84974561234 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $140.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.2K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $15.8K | 钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-07-31 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-07-31 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2023-05-30 | 滚珠轴承 | HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-30 | 滚珠轴承 | HONGKONG LUCKY & PROSPEROUS TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-09 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-09 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-09 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-05-09 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-06 | 功能机器零件 | CHANGZHOU JIAERRUI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |