Nam Long Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK NAM LONG

16
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $260.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $297.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701821081
企查查编码QVNYF3CJ9D
成立日期2016-08-01
联系地址Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NAM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842033887789
传真02033887789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅
050590鸟类羽毛及部件
950300玩具模型
847989其他功能机器
871500婴儿车
940370塑料家具
950590其他娱乐用品
050510填充用羽毛羽绒
420292其他塑纺箱盒
4411149mm以上MDF板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$462.3K
马来西亚4$458.3K
印度尼西亚1$117.0K
缅甸1$3.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Kingsun Imp & Exp Co., Ltd.中国2$267.1K塑料卫浴器具、其他玻璃制品
VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD马来西亚2$262.0K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
CERGAS UTAMA SDN BHD马来西亚2$196.3K鸟类羽毛及部件、505909
PT GOLDENINDO JAYA UTAMA印度尼西亚1$117.0K填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$100.7K其他寝具、针织床品
Ningbo Sure Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$94.6K水净化机械、体育器材
Guangxi He Run Fa Import-Export Trade Co., Ltd.缅甸1$3.7K填充用羽毛羽绒

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24鸟类羽毛及部件VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD马来西亚$90.4K
2026-04-24鸟类羽毛及部件VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD马来西亚$90.4K
2026-04-14鸟类羽毛及部件PT GOLDENINDO JAYA UTAMA印度尼西亚$58.5K
2026-04-14鸟类羽毛及部件PT GOLDENINDO JAYA UTAMA印度尼西亚$58.5K
2026-03-19鸟类羽毛及部件CERGAS UTAMA SDN BHD马来西亚$113.6K
2026-02-25鸟类羽毛及部件CERGAS UTAMA SDN BHD马来西亚$82.7K
2025-12-17鸟类羽毛及部件VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD马来西亚$81.2K
2024-05-15其他功能机器HANGZHOU KINGSUN IMP & EXP CO LTD中国$101.1K
2024-04-08水净化机械NINGBO SURE IMP & EXP CO LTD中国$94.6K
2024-04-06其他功能机器HANGZHOU KINGSUN IMP & EXP CO LTD中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Long Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →