Nam Long Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK NAM LONG
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701821081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF3CJ9D |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | Khu 7, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NAM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842033887789 |
| 传真 | 02033887789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $462.3K |
| 马来西亚 | 4 | $458.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $117.0K |
| 缅甸 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Kingsun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $267.1K | 塑料卫浴器具、其他玻璃制品 |
| VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $262.0K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| CERGAS UTAMA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $196.3K | 鸟类羽毛及部件、505909 |
| PT GOLDENINDO JAYA UTAMA | 印度尼西亚 | 1 | $117.0K | 填充用羽毛羽绒、鸟类羽毛及部件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.7K | 其他寝具、针织床品 |
| Ningbo Sure Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.6K | 水净化机械、体育器材 |
| Guangxi He Run Fa Import-Export Trade Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $3.7K | 填充用羽毛羽绒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 鸟类羽毛及部件 | VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $90.4K |
| 2026-04-24 | 鸟类羽毛及部件 | VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $90.4K |
| 2026-04-14 | 鸟类羽毛及部件 | PT GOLDENINDO JAYA UTAMA | 印度尼西亚 | $58.5K |
| 2026-04-14 | 鸟类羽毛及部件 | PT GOLDENINDO JAYA UTAMA | 印度尼西亚 | $58.5K |
| 2026-03-19 | 鸟类羽毛及部件 | CERGAS UTAMA SDN BHD | 马来西亚 | $113.6K |
| 2026-02-25 | 鸟类羽毛及部件 | CERGAS UTAMA SDN BHD | 马来西亚 | $82.7K |
| 2025-12-17 | 鸟类羽毛及部件 | VIATAK ENTERPRISE COMPANY SDN BHD | 马来西亚 | $81.2K |
| 2024-05-15 | 其他功能机器 | HANGZHOU KINGSUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $101.1K |
| 2024-04-08 | 水净化机械 | NINGBO SURE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $94.6K |
| 2024-04-06 | 其他功能机器 | HANGZHOU KINGSUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.7K |