Anmin Vina Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ANMIN VINA
1
进口笔数
0
出口笔数
$47.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110066525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3A2RK2 |
| 成立日期 | 2022-07-20 |
| 联系地址 | Số 6, Ngách 8/11/74 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ANMIN VINA |
| 企业英文名称 | ANMIN VINA CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngách 8/11/74 Lê Quang Đạo, Phường Phú Đô(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0982648868 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $47.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Geotech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $19.3K |
| 2023-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-04-14 | 其他钢铁结构体 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2023-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2023-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-04-14 | 其他钢铁制品 | SAMWOO GEOTECH CO LTD | 韩国 | $8.3K |