M.N.K. Hydraulics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thủy Lực M.N.K

251
进口笔数
5
出口笔数
$1.41M
进口金额
$92.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-22
最近出口
43
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 10 笔出口 $68.9K · 1 笔2025-12进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $20.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $75.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $75.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $46.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $27.9K · 10 笔出口 $68.9K · 1 笔2025-12进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.5K · 4 笔出口 $20.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303122977
企查查编码QVN2GB2PU5
成立日期2003-11-14
联系地址36/22 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY LỰC M.N.K
企业英文名称M.N.K HYDRAULICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/2 AN NHƠN, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838489661
邮箱info@mnk-hydraulics.com
传真+842838489662
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
848130止回阀
730722不锈钢管件
841360旋转排量泵
730729不锈钢管配件
400921金属增强橡胶管
841229液压发动机
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
730792螺纹钢制管件
730799其他钢铁管件
848120液压气压阀门
400921金属增强橡胶管
730791非不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利58$437.9K
德国74$410.5K
波兰21$152.2K
菲律宾23$123.8K
西班牙32$80.5K
美国15$62.7K
日本6$57.3K
中国14$21.6K
法国7$11.5K
加拿大2$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$71.8K
柬埔寨3$20.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moog Singapore Pte. Ltd.新加坡68$534.3K液压气压阀门、阀门龙头
DIESSE RUBBER HOSES S.P.A.意大利12$215.8K金属增强橡胶管、增强橡胶软管
Ponar Wadowice S.A.波兰20$158.3K液压气压阀门、止回阀
Voss Fluid GmbH德国7$87.5K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Distribuidora Internacional Carmen S.A.U.西班牙31$79.8K不锈钢管件、不锈钢管配件
Hydro Holding S.p.A.意大利10$67.8K螺纹钢制管件、其他钢铁管件
Agentur H. Willems德国16$53.2K阀门龙头、液压气压阀门
Marzocchi Pompe S.p.A.意大利9$41.0K旋转排量泵、非泡沫橡胶密封件
Airtec Pneumatic GmbH德国11$20.9K阀门龙头、液压气压阀门
Voss Automotive Components (Jinan) Co., Ltd. Wuxi Fluid Technology Branch中国8$17.4K螺纹钢制管件、其他钢铁管件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moog Singapore Pte. Ltd.新加坡2$71.8K直流电机75-375千瓦、其他电气设备
Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨3$20.5KPP/PE编织袋、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25气动直线发动机Airtec Pneumatic GmbH德国$607
2026-06-25其他钢铁制品Airtec Pneumatic GmbH德国$5
2026-06-25其他电感器Airtec Pneumatic GmbH德国$242
2026-06-25阀门龙头Airtec Pneumatic GmbH德国$40
2026-06-25气动直线发动机Airtec Pneumatic GmbH德国$957
2026-06-25其他铝制品Airtec Pneumatic GmbH德国$114
2026-06-25其他钢铁制品Airtec Pneumatic GmbH德国$2
2026-06-25液压气压阀门Airtec Pneumatic GmbH德国$379
2026-06-25塑料管Airtec Pneumatic GmbH德国$69
2026-06-25气体过滤机械Airtec Pneumatic GmbH德国$128

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22非不锈钢管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$151
2026-06-22螺纹钢制管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$129
2026-06-22其他钢铁管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$104
2026-06-22金属增强橡胶管Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$912
2026-06-22螺纹钢制管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$454
2026-06-22螺纹钢制管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$17
2026-06-22非不锈钢管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$114
2026-06-22螺纹钢制管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$644
2026-06-22金属增强橡胶管Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$169
2026-06-22螺纹钢制管件Chip Mong Insee Cement Corporation柬埔寨$20

相关企业 · 同类产品

M.N.K. Hydraulics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →