Trust & Future Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 未焙制麦芽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TFVN
123
进口笔数
0
出口笔数
$11.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108653780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3XMFWW |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 42, LK6A, C17 Bộ Công an, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TFVN |
| 企业英文名称 | TFVN TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, LK6A, C17 Bộ Công an, khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02466574607 |
| 邮箱 | info@tfvn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110710 | 未焙制麦芽 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 130213 | 啤酒花提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $9.38M |
| 澳大利亚 | 9 | $562.6K |
| 德国 | 7 | $395.8K |
| 美国 | 2 | $284.8K |
| 波兰 | 2 | $255.7K |
| 捷克 | 2 | $189.6K |
| 菲律宾 | 3 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Xingze Malt Processing Co., Ltd. | 中国 | 93 | $9.34M | 未焙制麦芽、烘焙麦芽 |
| GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | 7 | $444.8K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Crosby Hops | 美国 | 1 | $279.8K | 加工啤酒花 |
| Optima Malt Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $255.7K | 未焙制麦芽 |
| Top Hop, s.r.o. | 捷克 | 2 | $189.6K | 加工啤酒花、121021 |
| Prohops GmbH | 德国 | 5 | $122.8K | 加工啤酒花、烘焙麦芽 |
| CL Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $117.8K | 其他小麦及混合麦、干鹰嘴豆 |
| Sunson Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 其他酶制剂、工业清洁制剂 |
| Henan Gino Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 植物粘液剂、培养基 |
| Marcel Trading Corporation | 菲律宾 | 3 | $3 | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $173.7K |
| 2026-04-23 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $173.1K |
| 2026-04-23 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $173.1K |
| 2026-04-23 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $173.7K |
| 2026-04-22 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $98.5K |
| 2026-04-22 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $98.5K |
| 2026-04-16 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $98.3K |
| 2026-04-16 | 未焙制麦芽 | DALIAN XINGZE MALT PROCESSING CO LTD | 中国 | $98.3K |
| 2026-04-13 | 其他大麦 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | $59.6K |
| 2026-04-13 | 其他大麦 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 澳大利亚 | $59.6K |