HONG THAI DUONG VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 大纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG THáI DươNG VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901180597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY14RU8T |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã An Phú, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG THÁI DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HONG THAI DUONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 497 Lê Thánh Tôn, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84981291108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481930 | 大纸袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DALIAN XINSHENGBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $35.9K | 大纸袋、非PP/PE纤维袋包 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $25.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 大纸袋 | DALIAN XINSHENGBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-02-12 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-02-12 | 吹塑机 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-02-12 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-01-22 | 大纸袋 | DALIAN XINSHENGBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-01-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-01-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |