THN SX & TM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & TM THN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601157823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S7J0H1 |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số 301 đường Giải Phóng, Phường Trường Thi, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & TM THN |
| 企业英文名称 | THN SX & TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 301 đường Giải Phóng, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84919815598 |
| 邮箱 | anbanghao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP TEXTILES LTD | 越南 | 4 | $6.2K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 非办公金属家具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-05-09 | 非办公金属家具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-14 | 非办公金属家具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-04-13 | 非办公金属家具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.5K |