Tin Phat Logistics Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TíN PHáT LOGISTICS
29
进口笔数
0
出口笔数
$196.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317848952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGVQVF7 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | 3/2 đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÍN PHÁT LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/2 đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0888094320 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 440500 | 木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $192.9K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.0K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
| Hubei Jiajiatai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.9K | 其他寝具 |
| Nanyang Hongmao Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 其他加工蘑菇 |
| Henan Gaogao Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 其他蔬菜制品 |
| Fang Xian Mushroom Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 混合调味料 |
| Xiangyang Rongguan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xiangyang Yanyue Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xiangyang Chenyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Xiangyang Qianlaishan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-23 | 其他食品制剂 | XIANGYANG YANYUE INDUSTRIAL CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-13 | 其他食品制剂 | XIANGYANG YANYUE INDUSTRIAL CO,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-13 | 混合调味料 | FANG XIAN MUSHROOM FOOD CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-12 | 其他食品制剂 | XIANGYANG QIANLAISHAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-12 | 其他食品制剂 | XIANGYANG QIANLAISHAN BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | XIANGYANG CHENYI INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | XIANGYANG YOUZI CRISPY FOOD CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | XIANGYANG CHENYI INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-06 | 混合调味料 | FANG XIAN MUSHROOM FOOD CO.,LTD | 中国 | $5.0K |