Minh Anh Agricultural Equipment Supplies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 牛精液
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Vật Tư Nông Nghiệp Minh Anh
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105901964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJ5AUTF |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Số 405 tổ 9, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH AGRICULTURAL EQUIPMENT SUPLIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 405 tổ 9, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842462949802 |
| 邮箱 | Minhanhvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051110 | 牛精液 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 33 | $2.22M |
| 比利时 | 1 | $63.2K |
| 中国 | 34 | $8.3K |
| 美国 | 1 | $85 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elitest | 法国 | 33 | $2.23M | 牛精液、铝制容器≤300升 |
| Centro Tori Chiacchierini | 比利时 | 1 | $63.4K | 牛精液、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $3.9K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $1.7K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $6.3K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $4.9K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $1.4K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $4.4K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $7.9K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $2.5K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $6.1K |
| 2026-06-08 | 牛精液 | Elitest | 法国 | $5.3K |