Amphenol Communication Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,884 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS VIệT NAM
7,884
进口笔数
7,175
出口笔数
$251.74M
进口金额
$377.93M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-14
最近出口
456
供应商数
162
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301173899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC14QMT |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | Nhà xưởng số 1, Lô CN2-4 và CN9-7, Khu Công Nghiệp Yên Phong (Khu Mở Rộng), Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMPHENOL COMMUNICATION ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng số 5, Lô CN10, Khu Công Nghiệp Yên Phong (Khu Mở Rộng), Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842223666788 |
| 邮箱 | bichphuong.nguyen@amphenolmcp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 464亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,062 | $130.50M |
| 美国 | 1,925 | $36.78M |
| 越南 | 351 | $14.59M |
| 日本 | 887 | $9.50M |
| 奥地利 | 47 | $8.65M |
| 新加坡 | 209 | $6.96M |
| 中国台湾 | 432 | $6.80M |
| 泰国 | 218 | $6.62M |
| 马来西亚 | 613 | $5.37M |
| 墨西哥 | 1,432 | $3.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,092 | $135.48M |
| 美国 | 2,353 | $92.98M |
| 越南 | 514 | $80.52M |
| 墨西哥 | 132 | $26.06M |
| 泰国 | 118 | $12.11M |
| 新加坡 | 2,218 | $10.21M |
| 德国 | 61 | $7.89M |
| 马来西亚 | 200 | $4.87M |
| 瑞典 | 85 | $3.09M |
| 印度 | 51 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 456)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Airwave (Haiyan) Communication Electronics Co., Ltd. | 中国 | 574 | $41.02M | 通信设备零件、多层陶瓷电容 |
| Amphenol (Changzhou) Advanced Connector Co., Ltd. | 中国 | 180 | $7.75M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Jiangsu Kemaitte Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 106 | $7.38M | PET塑料片材、衬背铝箔 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 154 | $5.50M | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Anixter Hong Kong Ltd. | 中国 | 219 | $2.29M | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Heilind Asia Pacific (HK) Ltd. | 中国 | 778 | $2.24M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Murata Electronics Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 133 | $2.05M | 多层陶瓷电容、电器零件 |
| Amphenol (Changzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 220 | $1.58M | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Powermatic Associates, Inc. | 美国 | 231 | $370.0K | 带接头绝缘电线、同轴电缆 |
| Master Electronics | 美国 | 522 | $332.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 162)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tesla Motors Netherlands B.V. | 荷兰 | 262 | $52.13M | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Amphenol Airwave (Haiyan) Communication Electronics Co., Ltd. | 中国 | 139 | $42.89M | 绝缘电线、印刷电路 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $34.15M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| TESLA INC | 美国 | 137 | $17.74M | 车身零件、其他电路开关装置 |
| Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,456 | $5.95M | 带接头绝缘电线、8486机器零件 |
| Kaelus AB | 瑞典 | 156 | $5.56M | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Applied Materials, Inc. | 美国 | 1,438 | $4.28M | 带接头绝缘电线、8486机器零件 |
| Applied Materials, Inc. | 新加坡 | 764 | $3.30M | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Applied Materials, Inc. | 美国 | 300 | $707.1K | 8486机器零件、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Amphenol Airwave Communication Electronics Co., Ltd. | 中国 | 139 | $401.9K | 通信设备零件、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 7,884)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $942 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Anixter Hong Kong Ltd. | 中国台湾 | $80 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $72 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $52 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $134 |
| 2026-07-31 | 其他绳缆 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $290 |
| 2026-07-31 | 其他塑料管材 | Anixter Hong Kong Ltd. | 中国台湾 | $16 |
| 2026-07-31 | 其他绳缆 | Anixter Hong Kong Ltd. | 美国 | $130 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Heroscable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | Heroscable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $280 |
出口(共 7,175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 通信设备零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $269 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $770 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $458 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $451 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $7 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Applied Materials S.E. Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.6K |