Tung Phuong Trading Construction & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 塑料家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT, XâY DựNG Và THươNG MạI TùNG PHươNG
40
进口笔数
1
出口笔数
$382.8K
进口金额
$6
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-15
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102246901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX43SJH2 |
| 成立日期 | 2007-05-08 |
| 联系地址 | 24A/11 Ngô Quyền, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUNG PHUONG TRADING, CONSTRUCTION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24A/11 Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103017047 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 08/05/2007" (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG HƯƠNG) (Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật). 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02436857666 |
| 邮箱 | tungphuongvn@gmail.com |
| 官网 | tungphuongstone.com |
| 传真 | 02436887763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940370 | 塑料家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $317.8K |
| 印度 | 4 | $65.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 4 | $65.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $58.3K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Wenzhou Huancheng Toys Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.0K | 塑料家具、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Kuanghu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他钢铁结构体、汽车座椅零件 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.9K | 塑料家用制品、塑料包装箱 |
| Qingdao Lipuyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 花岗岩制品、塑料地板 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 明矾、静止变流器 |
| Wenzhou Zhibishu Baby Products Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $3.3K | 塑料地板、塑料家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 越南 | 1 | $6 | 花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料地板 | QINGDAO LIPUYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | QINGDAO LIPUYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | QINGDAO LIPUYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 塑料地板 | QINGDAO LIPUYUAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 塑料家具 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-23 | 塑料家具 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-04-23 | 塑料地板 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 塑料家具 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 书写石板和板 | WENZHOU HUANCHENG TOYS CO LTD | 中国 | $107 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 越南 | $6 |