Tan Thoi One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 198 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Thời 1
4
进口笔数
198
出口笔数
$209.3K
进口金额
$6.20M
出口金额
2024-02-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701736467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G6327A |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN THỜI 1 |
| 企业英文名称 | TAN THOI ONE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất thang xếp và ốc, vít, bản lề cung cấp cho ngành chế biến gỗ (không xi mạ trong quá trình sản xuất); Sản xuất xe đẩy, linh kiện pas và ngũ kim các loại; Sản xuất, gia công các sản phẩm bằng nhựa phục vụ trong ngành nội thất, xe (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) |
| 电话 | 02743626158 |
| 邮箱 | tanthoi.co1@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 226.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $190.8K |
| 越南 | 1 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 186 | $5.75M |
| 加拿大 | 9 | $321.4K |
| 中国台湾 | 2 | $70.1K |
| 伯利兹 | 1 | $55.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $190.8K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Cloud Galaxy International Ltd. | 美国 | 1 | $18.5K | 非机动车零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloud Galaxy International Ltd. | 美国 | 75 | $2.31M | 非办公金属家具、其他车辆 |
| Illinois Enterprises Co. | 美国 | 46 | $1.86M | 其他车辆、其他手工工具 |
| Ans Sourcing Llc | 美国 | 46 | $1.29M | 汽车座椅零件、聚烯烃绳缆 |
| Cloud Galaxy International Ltd. | 加拿大 | 9 | $321.4K | 其他车辆、非办公金属家具 |
| Woodever Industrial Co., Ltd. | 美国 | 6 | $201.8K | 其他车辆 |
| Cloud Galaxy International Ltd. | 伯利兹 | 1 | $55.4K | 非办公金属家具、其他钢铁非螺纹件 |
| ANS Sourcing | 美国 | 2 | $45.8K | 聚烯烃绳缆、工业干燥机 |
| Access Global Ltd. | 美国 | 1 | $43.6K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 注塑机 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $79.5K |
| 2024-02-16 | 其他制冷设备 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-18 | 注塑机 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2024-01-18 | 注塑机 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $37.7K |
| 2024-01-18 | 混合机 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-09-06 | 非机动车零件 | CLOUD GALAXY INTERNATIONAL LTD | 越南 | $18.5K |
出口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | CHAIR SWIVEL RING BASE | ANS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-21 | 汽车座椅零件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $32.9K |
| 2026-04-11 | 车辆金属配件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-10 | 汽车座椅零件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $22.1K |
| 2026-04-10 | 汽车座椅零件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $4.1K |
| 2026-03-31 | PLTFRM COMPONENT LOCK AND STEER ASSEMBLY LOCK AND STEER PLATE SEAT BOX | ANS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-03-28 | 汽车座椅零件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $3.3K |
| 2026-03-28 | 汽车座椅零件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $452 |
| 2026-03-28 | 车辆金属配件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $390 |
| 2026-03-28 | 车辆金属配件 | Ans Sourcing Llc | 美国 | $2.8K |