Nam An Mechanism & Environment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và MôI TRườNG NAM AN

13
进口笔数
18
出口笔数
$415.3K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-01
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-06进口 $69.2K · 2 笔出口 $216.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $103.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.4K · 2 笔出口 $47.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 1 笔2025-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-06进口 $69.2K · 2 笔出口 $216.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $80.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $103.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101531487
企查查编码QVN0F6891U
成立日期2004-08-31
联系地址Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ MÔI TRƯỜNG NAM AN
企业英文名称NAM AN MECHANISM AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+84903430676
邮箱moitruongnaman@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840410锅炉辅助设备
848180阀门龙头
730431无缝钢管
730630焊接钢管
730719钢铁铸件
730793非不锈钢对焊管件
732690其他钢铁制品
840212水管锅炉≤45吨
848110减压阀
848130止回阀

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
380290活性矿产品
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
722020冷轧不锈钢
730640不锈钢焊管
730890其他钢铁结构体
830710钢铁软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$344.9K
西班牙2$68.9K
德国1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国8$635.5K
越南12$531.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuzhou Baike International Trading Co., Ltd.中国3$298.5K锅炉辅助设备、水管锅炉≤45吨
Valtronics DWC LLC阿联酋2$68.9K阀门龙头、止回阀
Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$27.8K锅炉辅助设备、阀门龙头
Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国3$9.6K陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片
Misa Welding & Cutting Automation Co., Ltd.中国1$8.5K焊接机零件、其他升降机械
Allied Energy Systems Pte. Ltd.新加坡1$1.4K阀门龙头、液体流量计
Huiyong Machinery Factory中国2$565其他钢铁制品、减压阀

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Speco Co., Ltd.韩国7$612.4K矿物混合机、矿物加工机零件
Speco Co., Ltd.越南6$427.9K钢制容器(>300升)、其他钢铁制品
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南1$44.0K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Union Environment Co., Ltd.越南1$31.6K其他钢铁制品、硬质PVC管
Union Environment Co., Ltd.韩国1$23.1K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南1$9.9K自粘塑料片、印刷电路
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南1$8.4K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Caddi Inc.越南1$8.1K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Segyung Vina Co., Ltd.越南1$1.8K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09焊接机零件MISA WELDING & CUTTING AUTOMATION CO LTD中国$8.5K
2025-09-17锅炉辅助设备WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$8.6K
2025-09-09阀门龙头VALTRONICS DWC LLC西班牙$174
2025-09-09阀门龙头VALTRONICS DWC LLC西班牙$2.2K
2025-09-09阀门龙头VALTRONICS DWC LLC西班牙$359
2025-06-20钢铁铸件Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$2.2K
2025-06-20钢铁铸件Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd.中国$890
2025-06-17阀门龙头VALTRONICS DWC LLC西班牙$11.6K
2025-06-17止回阀VALTRONICS DWC LLC西班牙$175
2025-06-17阀门龙头VALTRONICS DWC LLC西班牙$1.8K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$12.3K
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$10.4K
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$6.3K
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$7.3K
2025-12-01其他钢铁制品SPECO LTD韩国$18.3K
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$35.8K
2025-12-01钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$12.7K
2025-10-16钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$10.3K
2025-10-16钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$2.1K
2025-10-16钢制容器(>300升)SPECO LTD韩国$20.6K

相关企业 · 同类产品

Nam An Mechanism & Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →