Nam An Mechanism & Environment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và MôI TRườNG NAM AN
13
进口笔数
18
出口笔数
$415.3K
进口金额
$1.17M
出口金额
2025-12-09
最近进口
2025-12-01
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101531487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F6891U |
| 成立日期 | 2004-08-31 |
| 联系地址 | Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ MÔI TRƯỜNG NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN MECHANISM AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64, ngõ 85 Vũ Đức Thận, Tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84903430676 |
| 邮箱 | moitruongnaman@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $344.9K |
| 西班牙 | 2 | $68.9K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $635.5K |
| 越南 | 12 | $531.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Baike International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $298.5K | 锅炉辅助设备、水管锅炉≤45吨 |
| Valtronics DWC LLC | 阿联酋 | 2 | $68.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
| Misa Welding & Cutting Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 焊接机零件、其他升降机械 |
| Allied Energy Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Huiyong Machinery Factory | 中国 | 2 | $565 | 其他钢铁制品、减压阀 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Speco Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $612.4K | 矿物混合机、矿物加工机零件 |
| Speco Co., Ltd. | 越南 | 6 | $427.9K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁制品 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Union Environment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.6K | 其他钢铁制品、硬质PVC管 |
| Union Environment Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.1K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Caddi Inc. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 焊接机零件 | MISA WELDING & CUTTING AUTOMATION CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-09-17 | 锅炉辅助设备 | WUZHOU BAIKE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $174 |
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $2.2K |
| 2025-09-09 | 阀门龙头 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $359 |
| 2025-06-20 | 钢铁铸件 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-20 | 钢铁铸件 | Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | $890 |
| 2025-06-17 | 阀门龙头 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $11.6K |
| 2025-06-17 | 止回阀 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $175 |
| 2025-06-17 | 阀门龙头 | VALTRONICS DWC LLC | 西班牙 | $1.8K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $12.3K |
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $10.4K |
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | SPECO LTD | 韩国 | $18.3K |
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $35.8K |
| 2025-12-01 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2025-10-16 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $10.3K |
| 2025-10-16 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 钢制容器(>300升) | SPECO LTD | 韩国 | $20.6K |