LAM THINH DAT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Thịnh Đạt
4
进口笔数
4
出口笔数
$37.5K
进口金额
$99.7K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2025-01-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304813430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN45NWUK |
| 成立日期 | 2007-01-25 |
| 联系地址 | Phòng 8 Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917, Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM THỊNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 8 Tầng Lửng, Cao ốc Đại Thanh Bình, số 911-913-915-917, Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84908818801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $80.6K |
| 马来西亚 | 2 | $19.0K |
| 越南 | 1 | $102 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $37.5K | 合成纤维毯、其他寝具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISPA SHOWROOM LLC | 美国 | 2 | $80.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Wall Trading | 马来西亚 | 2 | $19.0K | 非注塑模具、汽车座椅零件 |
| WALL TRADING (JM 0169608 U) | 越南 | 1 | $102 | 纺织传送带 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-12-08 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-08 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-08 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-08 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-04-07 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-04-07 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $340 |
| 2023-04-07 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2023-04-07 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $745 |
| 2023-04-07 | 汽车座椅零件 | YIWU DIRONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-25 | 汽车座椅零件 | Wall Trading | 马来西亚 | $82 |
| 2025-01-25 | 纺织传送带 | WALL TRADING (JM 0169608 U) | 越南 | $12 |
| 2025-01-25 | 汽车座椅零件 | Wall Trading | 马来西亚 | $12 |
| 2025-01-25 | 汽车座椅零件 | Wall Trading | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-01-25 | 非注塑模具 | Wall Trading | 马来西亚 | $540 |
| 2025-01-25 | 纺织传送带 | WALL TRADING (JM 0169608 U) | 越南 | $90 |
| 2023-11-13 | 塑料家用制品 | ISPA SHOWROOM LLC | 美国 | $875 |
| 2023-11-13 | 其他塑料制品 | ISPA SHOWROOM LLC | 美国 | $36.0K |
| 2023-11-13 | 其他木家具 | ISPA SHOWROOM LLC | 美国 | $20.1K |
| 2023-05-03 | 汽车座椅零件 | Wall Trading | 马来西亚 | $8.6K |