KTK Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 109 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KTK
38
进口笔数
109
出口笔数
$4.89M
进口金额
$3.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-13
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317483204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0QSC84 |
| 成立日期 | 2022-09-20 |
| 联系地址 | số 63, Đường số 39, Khu nhà ở Vạn Phúc 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KTK |
| 企业英文名称 | KTK IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, số nhà 137 đường Nguyễn Thị Nhung, khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909676879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $3.82M |
| 泰国 | 9 | $1.07M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 55 | $1.83M |
| 越南 | 53 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agro 19 Berhad | 马来西亚 | 25 | $3.50M | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.07M | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Able Perfect Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $317.0K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 39 | $1.26M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Ravy Sophoak Import Export Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.04M | 制备面食、其他鱼制品 |
| Mat Sulviyas | 柬埔寨 | 8 | $322.1K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Mat Sulviyas | 越南 | 9 | $308.8K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Chea Kim Veng | 越南 | 5 | $255.5K | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Hien Sok | 柬埔寨 | 4 | $132.6K | 制备面食、精炼棕榈油 |
| Agro 19 Berhad | 马来西亚 | 1 | $75.0K | 脱荚干豌豆、干鹰嘴豆 |
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $62.4K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 1 | $32.0K | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.9K |
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.9K |
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.9K |
| 2026-04-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.9K |
| 2026-04-13 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $122.8K |
| 2026-04-13 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $122.8K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.8K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $123.5K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $121.8K |
| 2026-04-11 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $123.5K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 精制椰子油 | AGRO 19 BERHAD | — | $75.0K |
| 2025-05-19 | 食用油脂制品 | MAT SULVIYAS | 越南 | $7.2K |
| 2025-04-28 | 食用油脂制品 | MAT SULVIYAS | 越南 | $31.5K |
| 2025-03-11 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-03-11 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $29.2K |
| 2025-02-14 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-02-14 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $32.0K |
| 2025-02-14 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2025-02-14 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-02-08 | 精炼棕榈油 | RAVY SOPHEAK IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $29.3K |