Gia Huy Export-Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Gia Huy
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304225686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXPCG9F |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | 3261 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA HUY |
| 企业英文名称 | GIA HUY EXPORT- IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3261 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918059595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Mengyang Pneumatic Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.0K | 喷枪、非旋转气动手工具 |
| Danyang Futai Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $133.0K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
| Hubei Elf Superhard Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.5K | 非钢制圆锯片、可互换工具 |
| Zhejiang Yusheng Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.9K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Shenyuan Electro-Machinery Inc. Corp. | 中国 | 2 | $67.8K | 其他气泵、非自动电弧焊机 |
| Jiangsu Hanma Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 钢制圆锯片、非钢制圆锯片 |
| Ningbo Powersheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Jiangyin Lijian Diamond Abrasive Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.2K | 金刚石砂轮 |
| Danyang Tongyu Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.2K | 可互换钻具、金刚石砂轮 |
| Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.1K | 其他娱乐用品、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | ZHEJIANG YUSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | ZHEJIANG YUSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $975 |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | ZHEJIANG YUSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 木工机床刀片 | ZHEJIANG YUSHENG TOOLS CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $932 |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-03-30 | 非钢制圆锯片 | DANYANG FUTAI TOOLS CO LTD | 中国 | $585 |