DaeHan ENG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAEHAN ENG
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$1.48M
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109186659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BEQ9AD |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Số 2/37/55 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHAN ENG |
| 企业英文名称 | DAEHAN ENG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/37/55 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84948000806 |
| 邮箱 | hanbando0101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391732 | 塑料管 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $1.48M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $748.7K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Top Run Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $735.6K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 窗式/壁挂空调 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-23 | 通信设备 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-03-23 | 胶粘填料 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-23 | 其他功能机器 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $613 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-03-23 | 非合金铝材 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-03-23 | 塑料管 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-03-23 | 绝缘电线 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $4.5K |