Tuong Khanh Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冶金铸模浇包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TườNG KHáNH VIêN
11
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401549245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CKG60T |
| 成立日期 | 2013-08-06 |
| 联系地址 | 111 Nguyễn Phước Lan, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯỜNG KHÁNH VIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Nguyễn Phước Lan, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84914757275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 846820 | 气体焊接机 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $161.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $139.6K | 晶闸管及可控硅、冶金铸模浇包 |
| Fuzhou Xinyuanwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 高铝耐火砖、其他钢铁铸件 |
| Anhui Huge Glory Engineering & Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.3K | 冶金铸模浇包 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 高铝耐火砖 | FUZHOU XINYUANWEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $360 |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-31 | 焊接机零件 | ANHUI HUGE GLORY ENGINEERING & EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.8K |