Asia Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Châu á

185
进口笔数
0
出口笔数
$17.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $909.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $290.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $314.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $408.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $744.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $388.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $208.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $420.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $710.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $864.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $730.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $688.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $708.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $702.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $569.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $257.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $562.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $909.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $277.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $173.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $585.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $290.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $314.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $408.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $744.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $388.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $397.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $367.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $374.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $314.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $208.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $281.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $420.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $710.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $864.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $730.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $688.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $708.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $702.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $569.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $257.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $497.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $562.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $909.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200669648
企查查编码QVNGXBH2TS
成立日期2010-12-25
联系地址Lô đất C4 - Khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU Á
企业英文名称ASIA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất C4 - Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+842253719083
邮箱nhuaasico@gmail.com
传真+842253717141
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390690其他丙烯酸聚合物
390210聚丙烯聚合物
390190其他乙烯聚合物
283329其他硫酸盐
390390其他苯乙烯聚合物
291570棕榈/硬脂酸
390120高密度聚乙烯
847710注塑机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国53$8.77M
日本36$5.38M
韩国38$1.27M
中国27$871.2K
马来西亚25$858.6K
美国1$506.0K
中国台湾2$34.0K
印度3$14.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国38$6.95M初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Itochu Corporation日本36$5.38M车身零件、其他车辆零件
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国9$1.44M初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚16$500.2K其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物
DS DANSUK Co., Ltd.越南10$445.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐
Hyosung Chemical Corp.韩国16$392.3K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Hebei Xinsuyuan Technology Development Co., Ltd.中国9$289.9K其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Dansuk Industrial Co., Ltd.韩国7$248.8K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐
Qingdao Hawkwell New Materials Technology Co., Ltd.中国8$244.2K其他乙烯聚合物、碳制品
GOLDSTAB ADDITIVES SDN. BHD.马来西亚6$214.5K橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25其他丙烯酸聚合物Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚$38.1K
2026-06-27其他乙烯聚合物Qingdao Hawkwell New Materials Technology Co., Ltd.中国$33.0K
2026-06-26初级形态聚氯乙烯Itochu Plastics Pte. Ltd.美国$506.0K
2026-06-11初级形态聚氯乙烯Itochu Corporation日本$123.5K
2026-06-11初级形态聚氯乙烯Itochu Corporation日本$247.0K
2026-05-30其他硫酸盐DS DANSUK Co., Ltd.韩国$52.0K
2026-05-25初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$109.4K
2026-05-25初级形态聚氯乙烯Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国$218.8K
2026-05-19其他硫酸盐DS DANSUK Co., Ltd.韩国$52.0K
2026-05-07橡塑稳定剂(TMQ除外)Zhejiang Transfar Whyyon Chemical Co., Ltd.中国$65

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Asia Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →