Asia Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Châu á
170
进口笔数
0
出口笔数
$15.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200669648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXBH2TS |
| 成立日期 | 2010-12-25 |
| 联系地址 | Lô đất C4 - Khu công nghiệp Tràng Duệ, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất C4 - Khu công nghiệp Tràng Duệ, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +842253719083 |
| 邮箱 | nhuaasico@gmail.com |
| 传真 | +842253717141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 50 | $8.32M |
| 日本 | 35 | $5.01M |
| 韩国 | 36 | $1.17M |
| 中国 | 25 | $838.1K |
| 马来西亚 | 19 | $542.0K |
| 中国台湾 | 2 | $34.0K |
| 印度 | 3 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 38 | $6.95M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Itochu Corporation | 日本 | 35 | $5.01M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $977.5K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Mitsui & Co. (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $462.1K | 其他丙烯酸聚合物、其他烯烃聚合物 |
| Evergreen Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $362.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、棕榈/硬脂酸 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 14 | $343.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DS DANSUK Co., Ltd. | 越南 | 8 | $341.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他无机酸盐 |
| Hebei Xinsuyuan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $289.9K | 其他乙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Dansuk Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $248.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他硫酸盐 |
| Qingdao Hawkwell New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $211.1K | 其他乙烯聚合物、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $59.8K |
| 2026-04-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | EVERGREEN CHEMICAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $59.8K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $162.0K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $162.0K |
| 2026-04-18 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO HAWKWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-18 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO HAWKWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-03-23 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO HAWKWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-03-23 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO HAWKWELL NEW MATERIALS TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-20 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $152.4K |
| 2026-03-12 | 聚丙烯聚合物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $32.8K |