D'Annem Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他纤维纸板容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI D'ANNAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$5.2K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317866581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45F7Y3V |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 371/4 Đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D'ANNAM |
| 企业英文名称 | D'ANNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 371/4 Đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84971516664 |
| 邮箱 | tuan.dv2412@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 970191 | 手绘画 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $4.8K |
| 新加坡 | 1 | $160 |
| 日本 | 1 | $80 |
| 韩国 | 1 | $70 |
| 印度尼西亚 | 1 | $40 |
| 马来西亚 | 1 | $40 |
| 菲律宾 | 1 | $30 |
| 泰国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELU-TRANS (HK) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.7K | 现代雕塑、贱金属装饰品 |
| Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160 | 其他纤维纸板容器 |
| HELU TRANS (HK) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $91 | 手绘画、非热带木装饰品 |
| Tappei Okutani | 日本 | 1 | $80 | 其他纤维纸板容器 |
| June Lee | 韩国 | 1 | $70 | 其他纤维纸板容器 |
| Eleena Chua | 马来西亚 | 1 | $40 | PVC地板/墙覆盖物、其他纤维纸板容器 |
| Evita Sutejo | 印度尼西亚 | 1 | $40 | 其他纤维纸板容器 |
| OMP Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30 | 其他纤维纸板容器 |
| CWC INTERNATIONAL CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $30 | 可调转椅、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | Eleena Chua | 马来西亚 | $40 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | CWC INTERNATIONAL CORPORATION | 菲律宾 | $30 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | OMP Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | June Lee | 韩国 | $70 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | EVITA SUTEJO | 印度尼西亚 | $40 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | Tappei Okutani | 日本 | $80 |
| 2024-05-16 | 其他纤维纸板容器 | Shaw Industries Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $160 |
| 2023-09-07 | 手绘画 | HELU TRANS (HK) PTE LTD | 中国香港 | $91 |
| 2023-08-24 | 手绘画 | HELU-TRANS (HK) PTE LTD | 中国香港 | $85 |
| 2023-08-24 | 手绘画 | HELU-TRANS (HK) PTE LTD | 中国香港 | $156 |