SONG DA GLOBAL COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SONG DA GLOBAL
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$53.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110349072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VETVYJ |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà CT1 Văn Khê, Khu Đô Thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÔNG ĐÀ GLOBAL |
| 企业英文名称 | SONG DA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà CT1 Văn Khê, Khu Đô Thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 0964640999 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $53.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GYC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $53.7K | 塑胶涂层手套、男式合成夹克 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 塑胶涂层手套 | GYC Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-06-16 | 塑胶涂层手套 | GYC Co., Ltd. | 韩国 | $22.8K |
| 2026-06-16 | 塑胶涂层手套 | GYC Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2026-06-16 | 塑胶涂层手套 | GYC Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-06-16 | 塑胶涂层手套 | GYC Co., Ltd. | 韩国 | $5.8K |