Filtek Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Filtek
7
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313540571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34MG07P |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP FILTEK |
| 企业英文名称 | FILTEK INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0968920029 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 810590 | 其他钴制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848240 | 滚针轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.4K |
| 日本 | 3 | $27.3K |
| 印度 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Top New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 其他钴制品、其他钢铁制品 |
| Wuxi MCD Gasket Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| 68cdd52a0f2b556c40f0aff310b17d16 | 1 | $12.9K | ||
| Baoding Liushun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 不锈钢机织布、非不锈钢机织物 |
| 58ccd1c39c9308487fee3d6cc0d58dcf | 1 | $7.6K | ||
| Tms & Co. Inc. | 日本 | 1 | $6.8K | 其他钴制品 |
| Jignesh Steel | 印度 | 1 | $6.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 温控处理零件 | Hisakaworks SEA Sdn. Bhd. | 日本 | $382 |
| 2023-09-20 | 温控处理零件 | HISAKAWORKS S E A SDN BHD | 日本 | $6.9K |
| 2023-09-20 | 温控处理零件 | Hisakaworks SEA Sdn. Bhd. | 日本 | $382 |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $479 |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-04-28 | 离心机零件 | SHENYANG TOP NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | JIGNESH STEEL | 印度 | $159 |