Sanpa Sekai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SANPA SEKAI
17
进口笔数
0
出口笔数
$226.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901126544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3MB999 |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SANPA SEKAI |
| 企业英文名称 | SANPA SEKAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cầu, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84967373589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $226.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $226.5K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $294 |
| 2024-10-29 | 塑料家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-10-29 | 塑料家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $304 |
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2024-10-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2024-10-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2024-10-29 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SHENGQIONG HARDWARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $127 |