S&V EU Cosmetics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU S&V.EU.COSMETICS
5
进口笔数
0
出口笔数
$82.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400961996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FVVUYB |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trung Tâm, Thị trấn Bắc Lý, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU S&V.EU.COSMETICS |
| 企业英文名称 | S&V.EU.COSMETICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Tâm, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84981048734 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 180610 | 加糖可可粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $63.8K |
| 瑞士 | 2 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Felix Handelsgesellschaft GmbH | 德国 | 4 | $63.8K | 初榨橄榄油、其他植物油 |
| Famobra GmbH | 德国 | 1 | $15.1K | 调味甜水、其他含可可食品 |
| Felix Handelsgesellschaft GmbH | 瑞士 | 1 | $3.6K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 调味甜水 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 盐及氯化钠 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $1.0K |
| 2025-12-30 | 调味甜水 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $554 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 零售清洁粉剂 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-12-30 | 糖果 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 调味甜水 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-30 | 其他阴离子表面活性剂 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $369 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | FELIX HANDELSGESELLSCHAFT MBH | 德国 | $599 |