Wah Fu Palace Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WAH FU PALACE
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317359038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PN7UG8 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | 90 Hùng Vương, Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAH FU PALACE |
| 企业英文名称 | WAH FU PALACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 90 Hùng Vương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02838399399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 其他木家具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-23 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-02-23 | 其他材料床垫 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-02-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $385 |
| 2024-02-23 | 卧室木家具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-02-23 | 阀门龙头 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-02-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-23 | 非显像管显示器 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-02-23 | 塑料卫浴器具 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $461 |
| 2024-02-23 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $615 |