Gent Vietnam Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$95.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502455359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B9RDN7 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Tổ 2, Ấp Tân Thuận, Xã Long Tân, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GENT VIET NAM IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Ấp Tân Thuận, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84973998068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 13 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | 13 | $95.7K | 口腔卫生产品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-05-08 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-01-08 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2025-12-03 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2025-06-27 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-06-27 | 口腔卫生产品 | SRIVEDA SATTVA PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.9K |