MS C & C VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MS C&C VIệT NAM
37
进口笔数
46
出口笔数
$623.3K
进口金额
$189.8K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500669402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCYM9RE |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MS C&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MS C&C VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02116259888 |
| 邮箱 | Mscc.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $588.6K |
| 中国 | 1 | $33.4K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $175.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | 31 | $581.6K | 空调机零件、电力控制板 |
| Uniair Conditioning Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.9K | 空调机零件 |
| ELT CO.,LTD | 韩国 | 4 | $9.1K | 电力控制板、组合测量仪器 |
| Easynplus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $735 | 静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 16 | $81.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| NANOS VIET NAM CO LTD | 越南 | 14 | $45.7K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| KYUNGIL OPTICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $28.2K | 未装配光学元件、自粘塑料卷 |
| MYOUNG SUNG C & C CO., LTD. | 1 | $14.0K | 贱金属配件 | |
| CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $8.6K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONG TY TNHH SUNGJIN VINA | 越南 | 3 | $3.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| SUNG JIN VINA CO LTD | 越南 | 3 | $3.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 阀门龙头 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 其他功能机器 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $720 |
| 2026-03-06 | 单相交流电机 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 窗式/壁挂空调 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-03-06 | 压力测量仪 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2026-03-06 | 其他风扇 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 空调机零件 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | MYOUNG SUNG C & C CO LTD | 韩国 | $645 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $134 |
| 2026-04-24 | 卤代烃衍生物 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $260 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 制冷压缩机 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管材 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $758 |