MS C & C Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

39
进口笔数
61
出口笔数
$833.8K
进口金额
$378.6K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-07-23
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.1K · 4 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $645 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 6 笔2026-07进口 $151.5K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.1K · 4 笔出口 $2.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-11进口 $22.2K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.6K · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-09进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-12进口 $645 · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $59.0K · 1 笔出口 $14.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 6 笔2026-07进口 $151.5K · 1 笔出口 $49.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2500669402
企查查编码QVNBCYM9RE
成立日期2021-08-17
联系地址thôn Cao Quang, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MS C&C VIỆT NAM
企业英文名称MS C&C VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02116259888
邮箱Mscc.vina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
841590空调机零件
841459其他风扇
848180阀门龙头
841510窗式/壁挂空调
847989其他功能机器
902620压力测量仪
731100钢制气罐
732690其他钢铁制品
841581可逆热泵

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
841459其他风扇
841950工业热交换器
841430制冷压缩机
841480其他气泵
848140安全阀
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$799.1K
中国1$33.4K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$364.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国33$792.1K空调机零件、电力控制板
Uniair Conditioning Co., Ltd.韩国1$31.9K空调机零件
ELT Co., Ltd.韩国4$9.1K电力控制板、组合测量仪器
Easynplus Co., Ltd.韩国1$735静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanos Vietnam Co., Ltd.越南21$179.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samju Vina Co., Ltd.越南16$81.8K自粘塑料片、PET塑料片材
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南8$54.1K其他光学元件、其他塑料制品
Kyungil Optics Vietnam Co., Ltd.越南5$28.2K未装配光学元件、自粘塑料卷
Yesun Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$15.4K自粘塑料片、PET塑料片材
MYOUNG SUNG C & C CO., LTD.1$14.0K贱金属配件
Sungjin Vina Co., Ltd.越南3$3.0K其他铝制品、其他塑料制品
SUNGJIN VINA COMPANY LTD越南3$3.0K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03窗式/壁挂空调Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$27.3K
2026-07-03其他风扇Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$14.1K
2026-07-03窗式/壁挂空调Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$26.7K
2026-07-03窗式/壁挂空调Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$57.7K
2026-07-03窗式/壁挂空调Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$25.7K
2026-03-06阀门龙头Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-03-06空调机零件Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-03-06电力控制板Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-03-06其他功能机器Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$720
2026-03-06单相交流电机Myoung Sung C&C Co., Ltd.韩国$2.3K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他制冷设备Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$24.5K
2026-07-22其他制冷设备Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$24.5K
2026-06-29其他制冷设备Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$24.5K
2026-06-26制冷压缩机Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$529
2026-06-26过滤净化器零件Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-26阀门龙头Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$172
2026-06-26工业热交换器Nanos Vietnam Co., Ltd.越南$957
2026-06-25其他金属锁Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-25其他光学测量仪Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-25其他光学测量仪Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南$180

相关企业 · 同类产品

MS C & C Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →