Nguyen Kim Kinh Thanh Milk Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 卧式非数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KHUôN MẫU NGũ KIM KINH THàNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702994372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAGU7NPG |
| 成立日期 | 2021-07-14 |
| 联系地址 | Ô 08 – Lô VH-C7, tờ bản đồ số : Lô VH-C7 (khu liên hợp), đường N23, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHUÔN MẪU NGŨ KIM KINH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 08 – Lô VH-C7, tờ bản đồ số : Lô VH-C7 (khu liên hợp), đường N23, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84385637098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845630 | 放电加工机床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846261 | 液压压力机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.7K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他气泵 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $602 |
| 2023-08-18 | 感应加热设备 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $777 |
| 2023-08-18 | 卧式非数控车床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-08-18 | 放电加工机床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-08-18 | 其他光学测量仪 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-18 | 非数控平面磨床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-08-18 | 放电加工机床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-08-18 | 工业电炉 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $583 |
| 2023-08-18 | 非数控金属冲孔机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $734 |
| 2023-08-18 | 放电加工机床 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |