Golden Sun Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Mặt Trời Vàng
53
进口笔数
0
出口笔数
$375.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106871783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMM37WPT |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | Số 274, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MẶT TRỜI VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN SUN COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 274 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904120664 |
| 邮箱 | tuannapnc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 50 | $344.5K |
| 韩国 | 2 | $30.7K |
| 美国 | 1 | $39 |
| 土耳其 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETTENON COSMETICS S.P.A. | 意大利 | 31 | $256.3K | 其他护发品、洗发剂 |
| Debel International S.R.L. | 意大利 | 18 | $88.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Mirfeel Korea | 韩国 | 1 | $17.5K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Mirfeel Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.2K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| True Keratin | 美国 | 1 | $39 | 其他护发品、洗发剂 |
| Hush Kozmetik Anonim Sirketi | 意大利 | 1 | $1 | 洗发剂、其他护发品 |
| Hush Kozmetik Anonim Şirketi | 土耳其 | 1 | $1 | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 洗发剂 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $88 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $220 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $223 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $99 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $221 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $35 |
| 2026-04-07 | 其他护发品 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $442 |
| 2026-04-07 | 洗发剂 | Debel International S.R.L. | 意大利 | $221 |