Chau Ngoc Thach Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 漂白棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHâU NGọC THạCH
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702945054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6A0764 |
| 成立日期 | 2021-01-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 227, tờ bản đồ số 08, Tổ 20, ấp Lai Khê, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH |
| 企业英文名称 | CHAU NGOC THACH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 227, tờ bản đồ số 08, Tổ 20, ấp Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84917295612 |
| 邮箱 | nvn1410@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,103.4601亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520821 | 漂白棉布 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 844839 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haorun Medical Dressing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $548.5K | 医用敷料、漂白棉布 |
| Nantong Hope Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $356.9K | 医用敷料、漂白棉布 |
| Wuhan Topwin Trading Co., Inc. | 中国 | 5 | $229.9K | 医用敷料、塑料家用制品 |
| Topwin Medical Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.4K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Ningbo Haishu Haorun Medical Dressing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Henan Aile Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.6K | 医用敷料、医用导管 |
| Hai'an Medigaude Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 漂白棉布、医用敷料 |
| Changzhou Carede Sanitary Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 卫生用品、其他纺织铺地制品 |
| Hebei Kangji Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 棉絮制品、医用敷料 |
| Hozan (Beijing) Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 漂白棉布 | NANTONG HOPE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-25 | 漂白棉布 | NANTONG HOPE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2026-03-25 | 漂白棉布 | NANTONG HOPE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-12 | 医用敷料 | NINGBO HAISHU HAORUN MEDICAL DRESSING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 漂白棉布 | NANTONG HOPE INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |