Linh Nam Viet Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 氧化铝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Phát Triển Linh Nam Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$295.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701560168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU51YE9 |
| 成立日期 | 2011-12-08 |
| 联系地址 | Số 827 đường Trần Phú, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÁT TRIỂN LINH NAM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 827 đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84917756999 |
| 邮箱 | Saleslinhnamviet@gmail.com |
| 官网 | www.linhnamvietvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $295.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $281.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 氧化铝 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-23 | 氧化铝 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-09-14 | 钢制弹簧片 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-09-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2023-09-14 | 碳刷 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-09-14 | 其他钢铁制品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-09-14 | 电动机及零件 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2023-09-14 | 其他钢铁制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2023-09-12 | 其他矿物制品 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-09-12 | 其他矿物制品 | Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |