Quang Tay QHT Technology Service & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢笔笔尖
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị và dịch vụ kỹ thuật Quảng Tây - QHT
3
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103008064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82V1WDD |
| 成立日期 | 2008-11-11 |
| 联系地址 | Số 24, ngách 62/41, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUẢNG TÂY - QHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24, ngách 62/41, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Xuất nhập khẩu thiết bị vật tư ngành khí tượng thủy văn và hàng dân dụng; Sản xuất, gia công hàng thủ công mỹ nghệ và may mặc; Sản xuất, mua bán, ký gửi các loại hàng hóa; Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); Nghiên cứu xử lý chất thải độc hại với môi trường; Dịch vụ thuê và cho thuê các thiết bị đo đạc khảo sát phục vụ nghiên cứu điều tra cơ bản ngành khí tượng thủy văn và tài nguyên môi trường; Cung cấp chuyển giao công nghệ, thiết bị và thi công lắp đặt các công trình thuộc lĩnh vực điện, điện tử tin học viễn thông, tự động hóa, thiết bị bảo vệ từ xa; Dịch vụ tư vấn và chuyển giao công nghệ thiết bị khoa học kỹ thuật; Sản xuất, gia công, sửa chữa, lắp đặt, bảo dưỡng thiết bị và công trình chuyên ngành khí tượng thủy văn, hải văn và môi trường; Mua bán vật tư, máy móc, trang thiết bị khoa học kỹ thuật phục vụ nghiên cứu và ứng dụng trong các lĩnh vực: đo lường kiểm nghiệm vật tư kỹ thuật, hóa chất, tin học viễn thông, khí tượng thủy văn và môi trường, giao thông thủy lợi, lâm nghiệp và thiết bị giáo dục (Trừ hoá chất Nhà nước cấm |
| 电话 | +84913323296 |
| 邮箱 | quangtayqht@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960891 | 钢笔笔尖 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.4K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yestle Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 钢制圆锯片、1000伏以下灯座 |
| Feingeratebau K. Fischer GmbH | 德国 | 1 | $1.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Acez Instrumento Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $620 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他墨水 | NANNING YESTLE TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-12-25 | 组合测量仪器 | NANNING YESTLE TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-12-25 | 钢笔笔尖 | NANNING YESTLE TRADING CO LTD | 中国 | $263 |
| 2024-10-08 | 测量仪器 | ACEZ INATRUMENTO PTE LTD | 中国 | $620 |
| 2023-03-16 | 仪表计数器零件 | FEINGERATEBAU K FISCHER GMBH | 意大利 | $110 |
| 2023-03-16 | 钢笔笔尖 | FEINGERATEBAU K FISCHER GMBH | 意大利 | $141 |
| 2023-03-16 | 速度表转速表 | FEINGERATEBAU K FISCHER GMBH | 意大利 | $1.2K |