New Brain International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NEW BRAIN
16
进口笔数
0
出口笔数
$125.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314596464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ889P8R |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Tầng trệt và 2, số 13 đường Bàu Cát 6, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NEW BRAIN |
| 企业英文名称 | NEW BRAIN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt và 2, số 13 đường Bàu Cát 6, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư phải tuân thủ các điều kiện quy định tại Nghị định số 46/2017/NĐ-CP ngày 21/04/2017 của Chính phủ quy định về điều kiện đầu tư và hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và các quy định có liên quan khác tại Luật Giáo dục, Luật Giáo dục đại học, Luật Giáo dục nghề nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84931774993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82.646亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | 16 | $125.4K | 玩具模型、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $11 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $346 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $485 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $406 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $61 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $114 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $58 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $94 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $605 |
| 2026-04-23 | 玩具模型 | GENIUS TOY TAIWAN CO., LTD. | 中国台湾 | $47 |