HHC Services & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 玻璃粉/粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Và Thương Mại Hhc
30
进口笔数
11
出口笔数
$2.17M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-01
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300905892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TSCQ68 |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | Số nhà 26, đường Kinh Bắc 46, Khu Niềm Xá, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HHC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô N06-05 Khu nhà ở tái định cư Khúc Xuyên và Vạn An, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 02223810699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.75M | 硝酸钾、玻璃粉/粒 |
| MZ New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $189.5K | 不饱和无环酸、润滑油添加剂 |
| Jiaozuo Tianyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.8K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| 4659bdaa9f1141ec7b99ccab82ab41f0 | 1 | $100.0K | ||
| Shenzhen Xiongyihua Plastic Insulation Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料片材、酚醛树脂塑料片 |
| Zhejiang High Packing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $4.8K | 铝合金型材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-04-16 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-03-12 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-02-03 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $100.0K |
| 2026-01-27 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-01-09 | 其他化学制剂 | MZ NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $59.2K |
| 2026-01-09 | 其他化学制剂 | MZ NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.6K |
| 2025-12-10 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $150.0K |
| 2025-12-10 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-11-15 | 玻璃粉/粒 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $100.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-02-25 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-02-25 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2026-02-24 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $451 |
| 2025-10-30 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-10-30 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-10-28 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2025-09-04 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-08-29 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-08-08 | 其他塑料片材 | TAMURA VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |