Dieu Thuong Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,135 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Diệu Thương
255
进口笔数
1,135
出口笔数
$14.01M
进口金额
$28.93M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-16
最近出口
34
供应商数
85
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600257203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FE080Y |
| 成立日期 | 2007-08-20 |
| 联系地址 | Khu phố Long Đức 3, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆU THƯƠNG |
| 企业英文名称 | DIỆU THƯƠNG JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 495, đường Phùng Hưng, Khu phố Thiên Bình, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu các mặt hàng có mã HS: 6108, 6212, 6302, 4015, 6209, 6201, 6211, 3907 Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS: 3812, 3902, 3903, 3904, 6006, 8442, 8443, 5209, 5514, 5802, 5903, 5515, 5512, 5804, 5407, 5111, 5311, 5807, 3907 Thực hiện quyền phân phối bán buôn(không thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS: 3812, 3902, 3903, 3904, 6006, 8442, 8443, 5209, 5514, 5802, 5903, 5515, 5512, 5804, 5407, 5111, 5311, 5807, 3907 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842513511035 |
| 邮箱 | sales@detoco.com |
| 传真 | +842513511038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 63 | $5.27M |
| 科威特 | 31 | $2.69M |
| 马来西亚 | 20 | $2.12M |
| 中国 | 83 | $1.48M |
| 卡塔尔 | 14 | $1.27M |
| 中国台湾 | 24 | $753.1K |
| 美国 | 15 | $393.7K |
| 日本 | 4 | $16.5K |
| 比利时 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 437 | $14.68M |
| 中国台湾 | 257 | $5.78M |
| 日本 | 237 | $3.87M |
| 德国 | 41 | $1.75M |
| 新加坡 | 47 | $1.10M |
| 西班牙 | 13 | $314.7K |
| 荷兰 | 10 | $247.2K |
| 中国香港 | 6 | $232.0K |
| 澳大利亚 | 13 | $225.0K |
| 希腊 | 10 | $223.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fame Yang Co., Ltd. | 中国 | 101 | $2.15M | 其他硫化橡胶制品、其他纸制品 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.79M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.61M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | 16 | $1.21M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.15M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 10 | $964.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $810.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Vinmar International LLC | 沙特阿拉伯 | 10 | $778.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $742.0K | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $674.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industrial Inc. | 美国 | 146 | $7.34M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Fame Yang Co., Ltd. | 中国 | 233 | $5.03M | 塑料衣着附件、聚乙烯袋 |
| Welmed Inc. | 美国 | 51 | $2.58M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| La Party International Corporation | 美国 | 70 | $2.57M | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
| Prodinger Verpackung GmbH & Co. KG | 德国 | 31 | $1.47M | 聚乙烯袋、人造纺织袋 |
| Pacific Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.05M | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 58 | $941.2K | 木制餐具、其他木制品 |
| Nissin Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $515.4K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| Dukal LLC | 美国 | 29 | $493.8K | 医用敷料、洗发剂 |
| ARBOR PAK CO., INC. | 美国 | 28 | $0 | 聚乙烯袋、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 低密度聚乙烯 | Everlight Commodity Pte. Ltd. | 美国 | $57.9K |
| 2026-07-11 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD. | 马来西亚 | $76.8K |
| 2026-06-25 | 二氧化钛颜料(<80%) | Fame Yang Co., Ltd. | 中国台湾 | $99.2K |
| 2026-06-25 | 其他塑料包装制品 | Fame Yang Co., Ltd. | 中国台湾 | $894 |
| 2026-06-23 | 低密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 卡塔尔 | $65.5K |
| 2026-06-17 | 聚乙烯袋 | SPOTLESS SUPPLY LLC | 美国 | $100 |
| 2026-05-20 | 低密度聚乙烯 | SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $31.2K |
| 2026-05-19 | 其他硫化橡胶制品 | Fame Yang Co., Ltd. | 中国 | $47.7K |
| 2026-05-13 | 其他粘合剂≤1kg | Shenzhen Xinhuilin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-05-13 | PET塑料片材 | Shenzhen Xinhuilin Packing Material Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
出口(共 1,135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-24 | 塑料衣着附件 | LIMSON CANADA LTD | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 聚乙烯袋 | ARBOR PAK CO., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-07 | 聚乙烯袋 | ARBOR PAK CO., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 塑料衣着附件 | LIMSON CANADA LTD | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 其他塑料制品 | ARBOR PAK CO., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | LDPE ZIPPER BAGS | Dukal LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | LDPE ZIPPER BAGS | Dukal LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 聚乙烯袋 | ARBOR PAK CO., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Stellar Distribution LLC | 美国 | $15.5K |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Celulosas Vascas S.L. | 西班牙 | $5.8K |