Soony Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOONY VINA
3
进口笔数
5
出口笔数
$28.2K
进口金额
$54.1K
出口金额
2023-06-12
最近进口
2023-08-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108347536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEBH0KX |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Lô B20, khu đấu giá Yên Xá, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOONY VINA |
| 企业英文名称 | SOONY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B20, khu đấu giá Yên Xá, đường Yên Xá, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84779124460 |
| 邮箱 | ctvanhienhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.1K |
| 韩国 | 3 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D-CODE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.7K | 染色化纤长丝布、合成纤维缝纫线 |
| D Code Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.5K | 合成纤维缝纫线、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D-CODE Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $27.0K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| D-Code Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 染色化纤长丝布、聚酯长丝织物 |
| AMS | 加纳 | 1 | $10.5K | 5吨以下柴油货车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 25-70克非织造布 | D CODE CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2023-05-26 | 染色化纤长丝布 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $245 |
| 2023-02-13 | 人造纤维无纺布 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $17.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 25-70克非织造布 | A M S CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2023-05-19 | 化纤连衣裙 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-05-19 | 化纤连衣裙 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $7.5K |
| 2023-05-09 | 化纤连衣裙 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $5.0K |
| 2023-05-09 | 化纤连衣裙 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $7.5K |
| 2023-02-17 | 毡呢无纺服装 | D CODE LTD CO | 越南 | $16.7K |
| 2023-01-05 | 棉针织裤 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $797 |
| 2023-01-05 | 棉针织T恤 | D-CODE CO., LTD. | 韩国 | $1.2K |