Vinaseafood Corporation
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM BIểN VIệT
0
进口笔数
230
出口笔数
$0
进口金额
$8.82M
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201624069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6R0HAG |
| 成立日期 | 2014-11-28 |
| 联系地址 | 09 Pasteur, Phường Xương Huân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM BIỂN VIỆT |
| 企业英文名称 | VINASEAFOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 09 Pasteur, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842583562911 |
| 邮箱 | vinasea@vinasea.com |
| 官网 | www.seafoodvietnam.vn |
| 传真 | 0583562912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030483 | 冻比目鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 219 | $8.35M |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 103 | $3.59M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Nissen Co., Ltd. | 日本 | 31 | $2.03M | 棉制毛巾织物、女式棉裤 |
| Ogawa Food Co., Ltd. | 日本 | 13 | $844.0K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Serin Corporation | 日本 | 12 | $833.5K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| YKMP Corp. | 日本 | 16 | $553.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| SANYO FOODS CO.,LTD | 6 | $353.2K | 冻墨鱼鱿鱼 | |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 2 | $150.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| Goshoku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $127.1K | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Jun Co., Ltd. | 越南 | 5 | $87.6K | 其他鱼制品、冷冻蔬菜制品 |
| Jun Co., Ltd. Osaka Branch | 日本 | 29 | $328 | 冻墨鱼鱿鱼、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 保藏虾制品 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $13 |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | YKMP CORP ORATION | 日本 | $29.2K |
| 2026-04-14 | 冻墨鱼鱿鱼 | KOBE TRADING CO LTD | 日本 | $9.3K |