Duc Duy International Corporation
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ĐứC DUY
55
进口笔数
0
出口笔数
$753.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306755495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMFB5MB |
| 成立日期 | 2008-12-10 |
| 联系地址 | 88/70 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ĐỨC DUY |
| 企业英文名称 | DUC DUY INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 88/70 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84839100545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $753.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dobu Life Tech Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $426.4K | 呼吸器具、第90章仪器零件 |
| Dobu Mask Inc. | 韩国 | 13 | $171.8K | 呼吸器具 |
| Dobu Inc. | 韩国 | 13 | $146.4K | 呼吸器具、其他塑料制品 |
| Jeil Restech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $8.8K | 第90章仪器零件、呼吸器具 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $11.6K |
| 2025-06-26 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $9.6K |
| 2025-06-26 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $3.0K |
| 2025-06-26 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $12.0K |
| 2025-05-22 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $5.8K |
| 2025-05-22 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $1.2K |
| 2025-05-22 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $12.0K |
| 2025-05-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $2.3K |
| 2025-05-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $6.0K |
| 2025-05-09 | 呼吸器具 | DOBU INC | 韩国 | $6.7K |