TAHICO Service Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TAHICO

57
进口笔数
0
出口笔数
$648.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313331673
企查查编码QVNF243PH6
成立日期2015-07-04
联系地址155/13 Đường TL15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAHICO
企业英文名称TAHICO SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址155/13 Đường TL15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84915877096
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
842430喷砂机
842541车库千斤顶
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
850819其他吸尘器
401693非泡沫橡胶密封件
846729其他电动手工具
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$389.7K
印度11$209.3K
波兰2$49.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airtek Auto Equipment印度8$139.0K车库千斤顶、牵引式空压机
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$112.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhejiang Kuhong Machinery Technology Co., Ltd.中国7$101.5K喷砂机、喷雾机零件
Airlub Engineers印度3$70.3K车库千斤顶、其他功能机器
Maxshine Global Ltd.中国7$59.4K其他塑料制品、扫帚刷子
TENZI Sp. z o.o.波兰2$49.6K零售清洁粉剂、工业清洁制剂
Taizhou Jieba Cleaning Products Co., Ltd.中国7$26.6K其他吸尘器、吸尘器零件
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$20.6K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国2$14.4K其他电动手工具、其他塑料制品
Glow Way Co., Ltd.中国2$12.6K自粘塑料卷、石油树脂

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20零售清洁粉剂SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$9.0K
2026-02-26零售清洁粉剂SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$17.1K
2026-01-28其他吸尘器TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD中国$2.0K
2026-01-28其他吸尘器TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD中国$744
2026-01-28吸尘器零件TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD中国$264
2025-12-31其他工业用纺织品Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国$322
2025-12-31硫化橡胶垫Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国$396
2025-12-31硫化橡胶垫Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国$352
2025-12-31硫化橡胶垫Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国$396
2025-12-31硫化橡胶垫Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd.中国$329

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TAHICO Service Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →