TAHICO Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TAHICO
57
进口笔数
0
出口笔数
$648.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313331673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF243PH6 |
| 成立日期 | 2015-07-04 |
| 联系地址 | 155/13 Đường TL15, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAHICO |
| 企业英文名称 | TAHICO SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 155/13 Đường TL15, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84915877096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $389.7K |
| 印度 | 11 | $209.3K |
| 波兰 | 2 | $49.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 8 | $139.0K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $112.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Kuhong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.5K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Airlub Engineers | 印度 | 3 | $70.3K | 车库千斤顶、其他功能机器 |
| Maxshine Global Ltd. | 中国 | 7 | $59.4K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
| TENZI Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $49.6K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Taizhou Jieba Cleaning Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.6K | 其他吸尘器、吸尘器零件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Glow Way Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.6K | 自粘塑料卷、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-02-26 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-01-28 | 其他吸尘器 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-28 | 其他吸尘器 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $744 |
| 2026-01-28 | 吸尘器零件 | TAIZHOU JIEBA CLEANING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-12-31 | 其他工业用纺织品 | Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | $322 |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶垫 | Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶垫 | Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶垫 | Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2025-12-31 | 硫化橡胶垫 | Anhui Maxshine Auto Products Co., Ltd. | 中国 | $329 |