DoChi Build Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG DOCHI
12
进口笔数
0
出口笔数
$848.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801603650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPQ36UQ |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | Số 983 Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố 8, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG DOCHI |
| 企业英文名称 | DOCHI BUILD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 983 Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố 8, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0912832776 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $848.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simiao International Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $698.1K | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢带 |
| Dream Brand New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.8K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Shandong Bepro Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-05-05 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-19 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-04-19 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-04-19 | 其他钢铁结构体 | DREAM BRAND NEW MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |