Thien Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Thiên Thanh
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$49.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700367760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECD5V5T |
| 成立日期 | 2001-02-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 604, Tờ bản đồ số 08, Tổ 1, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THIÊN THANH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 604, Tờ bản đồ số 08, Tổ 1, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02743658125 |
| 邮箱 | 19nttn61@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.rnimports.com |
| 传真 | 02743658125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $49.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINASHOP LLC | 越南 | 2 | $49.1K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $4.2K |
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $900 |
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-04 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $5.3K |
| 2023-12-04 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $6.2K |
| 2023-12-04 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-04 | 其他食用动物品 | VINASHOP LLC | 越南 | $7.1K |