Deutsche Bank AG, Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:DEUTSCHE BANK AG - CHI NHáNH THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱58,517
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
19
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301239352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQH3RN2 |
| 成立日期 | 1995-07-11 |
| 联系地址 | Phòng 1001, Tầng 10, Tòa nhà Deutsches Haus Ho Chi Minh City, Số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DEUTSCHE BANK AG - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | DEUTSCHE BANK AG – HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1001, Tầng 10, Tòa nhà Deutsches Haus Ho Chi Minh City, số 33 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. DEUTSCHE BANK AG - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH cần thực hiện theo đúng quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam và trên cơ sở phù hợp với mục đích, tôn chỉ của Hiệp định năm 2011 về các vấn đề pháp lý đối với khu đất tại số 3-5 Lê Văn Hưu, Thành phố Hồ Chí Minh giữa Việt Nam và Đức và Hiệp định năm 2013 về thiết kế, xây dựng và vận hành Ngôi Nhà Đức tại Thành phố Hồ Chí Minh giữa Việt Nam và Đức đã ký kết, không tổ chức hoạt động bán lẻ, các dịch vụ gây ồn ào, mất trật tự (theo chỉ đạo của Ủy ban nhân dân Thành phố tại Công văn số 898/VP-TH, ngày 24/09/2021). 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842862999000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 481710 | 纸信封 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620439 | 女式夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 7 | $148.2K |
| 新加坡 | 5 | $4.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 3 | $1.7K |
| 德国 | 2 | $602 |
| 加拿大 | 1 | $303 |
| 英国 | 1 | $132 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hildose Pharmaspecialities LLP | 印度 | 7 | $148.2K | 聚乙二醇蜡、其他杂环化合物 |
| Flash Communications Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 纸信封、非液晶/OLED显示模组 |
| View Inc. | 美国 | 1 | $2.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| OneSpan | 比利时 | 1 | $1.4K | 其他媒体、其他电气设备 |
| DPIHS | 德国 | 1 | $446 | 灯工玻璃饰品 |
| Medialink Printing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $431 | 纸信封、瓦楞纸箱 |
| fa4569b7e39467e48629953f84dc7950 | 2 | $320 | ||
| Jayasoft Media Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $303 | 印刷日历、其他塑料制品 |
| Verticas Service GmbH | 德国 | 1 | $158 | 纸质文具、针织头饰 |
| Deutsche Post Inhaus Services GmbH | 德国 | 1 | $156 | 其他印刷品、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $0 |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $0 |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $0 |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $71.0K |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $35.5K |
| 2026-02-26 | 聚乙二醇蜡 | HILDOSE PHARMASPECIALITIES LLP | 印度 | $0 |
| 2026-02-13 | 女式夹克 | DEUTSCHE POST INHAUS SERVICES GMBH | 德国 | $156 |
| 2026-01-06 | 纸信封 | MEDIALINK PRINTING SERVICES PTE LTD | 新加坡 | $431 |
| 2025-11-24 | 印刷日历 | JAYASOFT MEDIA SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $303 |
| 2025-06-27 | 通信设备 | VIEW INC | 中国台湾 | $2.5K |