ASIA NETWORKS ENERGY & ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASIA NETWORKS ENERGY
37
进口笔数
3
出口笔数
$1.88M
进口金额
$33.6K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2024-06-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314961540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7TNWQ9 |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIA NETWORKS ENERGY |
| 企业英文名称 | ASIA NETWORKS ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Đối với ngành nghề "Xử lý nước thải": Tổ chức kinh tế phải chấp hành các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường. Vì lý do an ninh quốc gia, việc tiếp cận một số khu vực địa lý có thể bị hạn chế. Để đảm bảo phúc lợi công cộng, cá công ty có vốn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp tư các hộ gia đình. Tổ chức kinh tế chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các điểm thu gom rác thải đo đạc chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842836364651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.86M |
| 韩国 | 3 | $22.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $25.2K |
| 中国台湾 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 9 | $919.0K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| ANES CO LTD | 中国 | 2 | $502.3K | 其他高压电路装置、光伏组件 |
| MOBIO INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $165.5K | 其他高压电路装置、光伏组件 |
| HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $164.4K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 泰国 | 12 | $80.3K | 静止变流器、变压器零件 |
| NEXT SQUARE INC | 韩国 | 2 | $19.2K | 静止变流器、非CRT显示器 |
| XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 铝制结构体及部件、贱金属帽架 |
| SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 7 | $11.0K | 静止变流器、其他电气设备 |
| HIGH WORLD TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $5.5K | 水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 泰国 | 2 | $25.2K | 静止变流器、皮革箱包 |
| SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | 1 | $8.4K | 静止变流器、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 电力控制板 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-05-06 | 光伏组件 | ANES CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2025-05-06 | 光伏组件 | ANES CO LTD | 中国 | $104.9K |
| 2025-05-06 | 其他高压电路装置 | ANES CO LTD | 中国 | $405 |
| 2025-05-06 | 其他高压电路装置 | ANES CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-05-05 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-05-05 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2025-05-05 | 其他高压电路装置 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-04-14 | 水净化机械 | HIGH WORLD TECH CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2025-02-12 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $12.6K |
| 2024-06-17 | 静止变流器 | BANGKOK LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $12.6K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $758 |
| 2023-11-22 | 静止变流器 | SOLAREDGE TECHNOLOGIES LTD | 中国台湾 | $974 |