NIG Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nig
10
进口笔数
0
出口笔数
$82.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106211917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71GCS0W |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | Số 88, ngõ 203 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIG |
| 企业英文名称 | NIG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 88, ngõ 203 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439978080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $82.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $82.4K | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $5.5K |
| 2025-03-25 | 信号装置零件 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $58 |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $260 |
| 2025-03-25 | 变压器零件 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $690 |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $15.0K |
| 2025-03-25 | 测量仪器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $800 |
| 2025-03-25 | 带接头绝缘电线 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $120 |
| 2025-03-25 | 电力控制板 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $800 |
| 2024-04-26 | 气体过滤机械 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $30 |
| 2024-04-26 | 电气信号装置 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $25 |