BAKE GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAKE GROUP
17
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109316474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK43UUAG |
| 成立日期 | 2020-08-21 |
| 联系地址 | Số 42 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAKE GROUP |
| 企业英文名称 | BAKE GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84378631633 |
| 邮箱 | bakegroupvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $43.4K |
| 新加坡 | 4 | $17.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 12 | $32.2K | 40厘米以下纸袋、纸制包装容器 |
| PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | 4 | $17.6K | 其他食品制剂、糖果 |
| BUSHJET INTL FORWARDING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $11.3K | 非乙烯塑料袋、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $362 |
| 2026-02-25 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $855 |
| 2026-02-25 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-11-27 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-11-27 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-11-27 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $670 |
| 2025-10-02 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-08-07 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-08-07 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $485 |
| 2025-08-07 | 40厘米以下纸袋 | JIANGXI GANGDA PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $158 |