Long Dat Viet Nam International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LONG ĐạT VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$414.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702775444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5WJGH0 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | 78/3, khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LONG ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LONG DAT VIET NAM INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/3, khu phố Khánh Thạnh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908252798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 291830 | 醛酮羧酸 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 291439 | 芳香酮 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 291479 | 卤化酮衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $414.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $373.5K | 芳香酮、酮酚类 |
| Tianjin Baohongtai Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 酮醇及酮醛 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-06 | 醛酮羧酸 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-06 | 酮醇及酮醛 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2024-12-06 | 其他有机无机化合物 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-12-06 | 酮酚类 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-06 | 其他有机无机化合物 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-05-15 | 其他有机无机化合物 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-05-15 | 其他有机无机化合物 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2024-05-15 | 酮醇及酮醛 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-05-15 | 醛酮羧酸 | JIURI NEW MATERIALS (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $4.0K |