Do Minh International Trading & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 人发制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Đỗ Minh
103
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDE8SWX |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | Số 1A, ngách 23, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐỖ MINH |
| 企业英文名称 | DO MINH INTERNATIONAL TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngách 23, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437501696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050100 | 人发制品 |
| 670300 | 假发用加工毛发 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 92 | $2.57M |
| 孟加拉国 | 8 | $29.6K |
| 缅甸 | 3 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A S International Export | 印度 | 26 | $696.1K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| MIS Exports | 印度 | 26 | $609.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Mahim Exports | 印度 | 9 | $585.4K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Huong Toc May | 印度 | 12 | $340.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Srinivasa Hair Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $130.7K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| Ziofi Exporter | 印度 | 3 | $94.8K | 人发制品、假发用加工毛发 |
| Grb Grandsons | 印度 | 2 | $44.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| S.G.S. Logistics | 孟加拉国 | 8 | $29.6K | 假发用加工毛发、人发制品 |
| B.L.L. Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $25.9K | 人发制品 |
| H R Hair Enterprise | 印度 | 6 | $5.0K | 假发用加工毛发、人发制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 人发制品 | ZIOFI EXPORTER | 印度 | $56.6K |
| 2024-08-26 | 人发制品 | ZIOFI EXPORTER | 印度 | $27.8K |
| 2024-02-15 | 人发制品 | MIS EXPORTS | 印度 | $1.2K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $17.8K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $19.4K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $26.6K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $10.8K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $20.1K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $25.9K |
| 2024-02-13 | 假发用加工毛发 | MIS EXPORTS | 印度 | $21.9K |