Do Minh International Trading & Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 人发制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Đỗ Minh

103
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-26
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $143.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $75.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $298.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $143.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106861087
企查查编码QVNGDE8SWX
成立日期2015-05-26
联系地址Số 1A, ngách 23, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ ĐỖ MINH
企业英文名称DO MINH INTERNATIONAL TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1A, ngách 23, ngõ 38, đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842437501696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
050100人发制品
670300假发用加工毛发

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度92$2.57M
孟加拉国8$29.6K
缅甸3$25.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A S International Export印度26$696.1K人发制品、假发用加工毛发
MIS Exports印度26$609.6K假发用加工毛发、人发制品
Mahim Exports印度9$585.4K假发用加工毛发、人发制品
Huong Toc May印度12$340.6K假发用加工毛发、人发制品
Srinivasa Hair Industries Pvt. Ltd.印度2$130.7K假发用加工毛发、人发制品
Ziofi Exporter印度3$94.8K人发制品、假发用加工毛发
Grb Grandsons印度2$44.6K假发用加工毛发、人发制品
S.G.S. Logistics孟加拉国8$29.6K假发用加工毛发、人发制品
B.L.L. Co., Ltd.缅甸3$25.9K人发制品
H R Hair Enterprise印度6$5.0K假发用加工毛发、人发制品

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-26人发制品ZIOFI EXPORTER印度$56.6K
2024-08-26人发制品ZIOFI EXPORTER印度$27.8K
2024-02-15人发制品MIS EXPORTS印度$1.2K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$17.8K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$19.4K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$26.6K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$10.8K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$20.1K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$25.9K
2024-02-13假发用加工毛发MIS EXPORTS印度$21.9K

相关企业 · 同类产品

Do Minh International Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →