Showa Sangyo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 玉米淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHOWA SANGYO VIệT NAM
- 邮箱3
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314859804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM3PSQK |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà Star Building, 33ter-33bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOWA SANGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SHOWA SANGYO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Star Building, 33ter-33bis, Đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862875766 |
| 传真 | 02862887599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190.9525亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 110220 | 玉米粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $807 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shosan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 玉米粉、大豆油渣 |
| Roquette Frères | 法国 | 1 | $3 | 葡萄糖浆、改性淀粉 |
| Showa Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1 | 玉米淀粉、烘焙混合料面团 |
| Thai Asahi Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 大豆油渣 | Shosan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $126 |
| 2025-11-12 | 玉米淀粉 | SHOSAN SHOJI CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-11-12 | 混合蔬菜 | SHOSAN SHOJI CO LTD | 日本 | $195 |
| 2025-11-12 | 干洋葱 | SHOSAN SHOJI CO LTD | 日本 | $406 |
| 2025-11-12 | 玉米粉 | Shosan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | Shosan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $57 |
| 2025-11-12 | 其他无环多元羧酸 | SHOSAN SHOJI CO LTD | 日本 | $163 |
| 2025-11-12 | 天然聚合物 | Shosan Shoji Co., Ltd. | 法国 | $804 |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | SHOSAN SHOJI CO LTD | 日本 | $63 |
| 2025-05-29 | 烘焙混合料面团 | SHOWA SANGYO CO LTD | 日本 | $1 |