THANH HA PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thanh Hà
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107357210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH57MCEU |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 109, tổ 5, khu Bằng B, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THANH HÀ |
| 企业英文名称 | THANH HA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 109, tổ 5, khu Bằng B, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84822220909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 48 | $1.27M |
| 新加坡 | 6 | $172.2K |
| 新西兰 | 1 | $26.2K |
| 中国台湾 | 1 | $17.9K |
| 泰国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 37 | $1.02M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $172.2K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯共聚物 |
| POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 韩国 | 4 | $112.2K | 运输集装箱、980200 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 3 | $67.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | 4 | $65.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $26.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 1 | $17.9K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $100 | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |