ANT Technical Trading Service Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT ANT

48
进口笔数
127
出口笔数
$103.7K
进口金额
$957.7K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-11进口 $78 · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-12进口 $715 · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $77.1K · 4 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-12进口 $980 · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.5K · 5 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-06进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $585 · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $176 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $21.8K · 5 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2026-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $54.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115 · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-11进口 $78 · 1 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-12进口 $715 · 1 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $14.0K · 3 笔2024-04进口 $4.5K · 3 笔出口 $77.1K · 4 笔2024-05进口 $1.8K · 2 笔出口 $24.4K · 6 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $18.9K · 4 笔2024-07进口 $4.5K · 2 笔出口 $41.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-09进口 $3.9K · 3 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-12进口 $980 · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $1.4K · 2 笔出口 $33.5K · 5 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $50.0K · 8 笔2025-06进口 $254 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-08进口 $585 · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-12进口 $176 · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-02进口 $72 · 1 笔出口 $11.5K · 2 笔2026-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $21.8K · 5 笔2026-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $41.1K · 9 笔2026-05进口 $11.1K · 3 笔出口 $27.0K · 5 笔2026-06进口 $17.2K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2026-07进口 $8.0K · 4 笔出口 $54.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317711108
企查查编码QVNQFW4MB4
成立日期2023-03-02
联系地址47/57/5/6D Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ANT
企业英文名称ANT engineering trading services manufacturing Co.,Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47/57/5/6D Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84908900067
邮箱antengineering51@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
391690塑料棒材及型材
701990其他玻璃纤维
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731823钢铆钉
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
8486908486机器零件
732690其他钢铁制品
681490云母制品
701990其他玻璃纤维
846693机床零件
691410其他瓷制品
741220铜合金管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$98.4K
越南1$3.2K
美国7$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国118$877.9K
越南19$59.1K
英国3$15.5K
马来西亚1$2.2K
韩国2$1.6K
新加坡2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd.中国19$22.7K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
OMC Corp. Ltd.中国3$21.3K37.5瓦以下电机、齿轮及变速器
Shennan Circuits USA, Inc.美国1$19.0K印刷电路、带接头绝缘电线
Dongguan Lanhe Electronics Co., Ltd.中国9$13.4K车用线束、铝电解电容
DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$9.8K其他硬塑料管、非螺纹垫圈
DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国2$7.4K其他铝制品、其他塑料制品
AEHR TEST SYSTEMS美国6$4.6K其他电子IC、电力控制板
Dongguan Haikun New Material Co., Ltd.中国1$2.2K陶瓷绝缘配件、高铝耐火陶瓷
Lanhe (HK) Electronics Co., Ltd.中国2$1.8K非泡沫橡胶密封件、车用线束
ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA (C/O ASSOCIATED SPRING ASIA PTE LTD)新加坡2$640非螺纹垫圈、钢铁弹簧

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AEHR TEST SYSTEMS美国118$877.9K其他塑料制品、其他铝制品
Aehr Test Systems, Inc.越南19$59.1K钢铁螺钉螺栓、云母制品
Cambridge Reactor Design Ltd.英国3$15.5K8486机器零件、温控处理设备
Aehr Test Systems, Inc.马来西亚1$2.2K带接头绝缘电线、其他铝制品
Aehr Test Systems韩国2$1.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Al-Tech Instrumentation & Engineering Pte. Ltd.新加坡2$1.5K8486机器零件、其他饱和聚酯

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他塑料制品Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd.中国$130
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-13非螺纹钢销DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$320
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-13其他铝制品DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109)中国$134
2026-07-10钢铁螺钉螺栓Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd.中国$94
2026-07-10其他铜制品Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd.中国$170

出口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-308486机器零件Cambridge Reactor Design Ltd.英国$1.1K
2026-07-308486机器零件Cambridge Reactor Design Ltd.英国$1.1K
2026-07-308486机器零件Cambridge Reactor Design Ltd.英国$540
2026-07-308486机器零件Cambridge Reactor Design Ltd.英国$1.1K
2026-07-308486机器零件Cambridge Reactor Design Ltd.英国$1.1K
2026-07-218486机器零件AEHR TEST SYSTEMS美国$112
2026-07-218486机器零件AEHR TEST SYSTEMS美国$739
2026-07-218486机器零件AEHR TEST SYSTEMS美国$312
2026-07-218486机器零件AEHR TEST SYSTEMS美国$83
2026-07-218486机器零件AEHR TEST SYSTEMS美国$113

相关企业 · 同类产品

ANT Technical Trading Service Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →