ANT Technical Trading Service Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT ANT
48
进口笔数
127
出口笔数
$103.7K
进口金额
$957.7K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317711108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFW4MB4 |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | 47/57/5/6D Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ANT |
| 企业英文名称 | ANT engineering trading services manufacturing Co.,Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/57/5/6D Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84908900067 |
| 邮箱 | antengineering51@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 846693 | 机床零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $98.4K |
| 越南 | 1 | $3.2K |
| 美国 | 7 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 118 | $877.9K |
| 越南 | 19 | $59.1K |
| 英国 | 3 | $15.5K |
| 马来西亚 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 2 | $1.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $22.7K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| OMC Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| Shennan Circuits USA, Inc. | 美国 | 1 | $19.0K | 印刷电路、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Lanhe Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.4K | 车用线束、铝电解电容 |
| DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 其他硬塑料管、非螺纹垫圈 |
| DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | 2 | $7.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | 6 | $4.6K | 其他电子IC、电力控制板 |
| Dongguan Haikun New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 陶瓷绝缘配件、高铝耐火陶瓷 |
| Lanhe (HK) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、车用线束 |
| ASSOCIATED SPRING RAYMOND ASIA (C/O ASSOCIATED SPRING ASIA PTE LTD) | 新加坡 | 2 | $640 | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | 118 | $877.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Aehr Test Systems, Inc. | 越南 | 19 | $59.1K | 钢铁螺钉螺栓、云母制品 |
| Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | 3 | $15.5K | 8486机器零件、温控处理设备 |
| Aehr Test Systems, Inc. | 马来西亚 | 1 | $2.2K | 带接头绝缘电线、其他铝制品 |
| Aehr Test Systems | 韩国 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Al-Tech Instrumentation & Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 8486机器零件、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-13 | 非螺纹钢销 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $320 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-13 | 其他铝制品 | DONGGUAN HORIBONT TECHNOLOGY CO.,LTD (NCC0109) | 中国 | $134 |
| 2026-07-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | $94 |
| 2026-07-10 | 其他铜制品 | Dongguan Protek Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 8486机器零件 | Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 8486机器零件 | Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 8486机器零件 | Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | $540 |
| 2026-07-30 | 8486机器零件 | Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 8486机器零件 | Cambridge Reactor Design Ltd. | 英国 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 8486机器零件 | AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | $112 |
| 2026-07-21 | 8486机器零件 | AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | $739 |
| 2026-07-21 | 8486机器零件 | AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | $312 |
| 2026-07-21 | 8486机器零件 | AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | $83 |
| 2026-07-21 | 8486机器零件 | AEHR TEST SYSTEMS | 美国 | $113 |